So sánh xe Peugeot 408 Legend GT 1.6 AT 2025 vs Audi Q3 35 TFSI 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hungary
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4484
Chiều Rộng (mm)
-
2024
Chiều Cao (mm)
-
1585
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2680
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.900
Kích thước lốp/lazang
-
235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1495
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
150
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 – 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 – 3500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.58

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
4 liên kết phức tạp

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Matrix
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Cụm đồng hồ kỹ thuật số tích hợp màn hình màu
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Có thể gập lại
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng
Cửa sổ trời
-
C
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng HD 8,8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho trung tâm hàng ghế sau
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎