So sánh xe Peugeot 408 Premium 1.6 AT 2025 vs BYD Sealion 6 Dynamic 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (P54)
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1598
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4775
Chiều Rộng (mm)
1850
1890
Chiều Cao (mm)
1510
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
173
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5500
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2240
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
425

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
Plug-in hybrid 1.5
Công suất cực đại (kW)
5500
72
Công suất cực đại (hp)
218
97
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
122
Kiểu dáng động cơ
-
Plug-in hybrid 1.5
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
ECO/Normal/Sport/Snow
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
194
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
214
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
300
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.3
Loại pin
-
BYD Blade
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
100
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
3.5 - 4.8
Loại cổng sạc
-
AC - Type 2 (6.6 kW)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
5–6 giờ đầy
Loại sạc nhanh
-
DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h)
-
30–80% ~30 phút

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập - Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
TFT 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Điều chỉnh Điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Điều chỉnh Điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Có thể điều chỉnh độ ngả lưng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10 inch
Cảm ứng xoay 12,8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
9 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
một chạm
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Giới hạn lực căng phía trước và sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
phía sau, 180 độ
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
-
Hệ thống xe tự lái
-
-