So sánh xe Peugeot 408 Premium 1.6 AT 2025 vs Kia Seltos 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (P54)
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
SP2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4365
Chiều Rộng (mm)
1850
1800
Chiều Cao (mm)
1510
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2610
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
215/60 R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
Smartstream 1.5G
Công suất cực đại (kW)
5500
-
Công suất cực đại (hp)
218
113
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
Tự động
Hộp số tự động CVT
Số lượng cấp số
8
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh cơ
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
-
Màn hình giải trí
10 inch
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
phía sau, 180 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
-
Cảnh báo chống trộm
-
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
-
Hệ thống xe tự lái
-
-