So sánh xe Peugeot 5008 2019 vs Toyota Fortuner 2026

Peugeot 5008 2019

×

Toyota Fortuner 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 - - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 - - - - - - -
Mã thế hệ P87 P87 - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 1598 1598 2694, 2755, 2393 2694 2694 2694 2755 2393 2393
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4670 4670 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1655 1655 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2840 2840 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1550 1550 1550 1550 1550 1550 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 225 225 225 225 225 225 225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 225/55R18 265/65 R17, 265/60 R18 265/65 R17 265/60 R18 265/60 R18 265/60 R18 265/65 R17 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1570 - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200 2200 - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ EP6FDT I4 EP6FDT I4 2TR-FE, 1GD-FTV, 2GD-FTV 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE 1GD-FTV 2GD-FTV 2GD-FTV
Công suất cực đại (kW) - - 122, 150, 110 122 122 122 150 110 110
Công suất cực đại (hp) 165/6000 165/6000 164, 210, 147 164 164 164 210 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 4000, 1600 4000 4000 4000 1600 1600 1600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000 245, 500, 400 245 245 245 500 400 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1400 - 4000 5200, 3400 5200 5200 5200 3400 3400 3400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng I, thẳng hàng I I thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun dầu điện tử (diesel) Phun dầu điện tử (diesel) Phun dầu điện tử (diesel) Phun dầu điện tử (diesel) Phun dầu điện tử (diesel) Phun dầu điện tử (diesel) Phun dầu điện tử (diesel)
Loại tăng áp Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Tăng áp - - - Tăng áp Tăng áp Tăng áp
Tỷ số nén động cơ - - 15.6 - - - 15.6 15.6 15.6
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động, AT Tự động AT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 80 80 80 80 80 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 12.7 12.7 12.7 12.7 12.7 12.7 12.7
Tốc độ tối đa (km/h) - - 170 170 170 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 11.2, 7.8, 8.47, 8.71 11.2 11.2 11.2 7.8 8.47 8.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 14.5, 9.3, 9.83, 10.39 14.5 14.5 14.5 9.3 9.83 10.39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 9.3, 6.9, 7.68, 7.74 9.3 9.3 9.3 6.9 7.68 7.74
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. - - - - - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 6.4 6.4 - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Urethane, Da, ốp gỗ, mạ bạc, Bọc da Urethane Da, ốp gỗ, mạ bạc Da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Urethane Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện, có sưởi và massage - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh - - - - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Màn hình giải trí màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch, Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống loa 10 loa Focal 10 loa Focal 6 loa, 11 loa JBL 6 loa 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 6 loa 11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm - - - - - - -
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth, Smart phone connect Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Smart phone connect, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Smart phone connect, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 180 độ Lùi 180 độ Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera lùi Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -