So sánh xe Porsche 911 Carrera 2025 vs Subaru BRZ 2.4 AT EyeSight 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
ZD8
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2981
2387
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4542
4265
Chiều Rộng (mm)
1852
1775
Chiều Cao (mm)
1302
1310
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2575
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1597
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1591
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11.2
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
1310
Dung tích khoang hành lý (lít)
135 (khoang trước)
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Boxer 4 xy lanh, D-4S, DOHC 16-Valve
Công suất cực đại (kW)
290
173
Công suất cực đại (hp)
389
237
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1950 - 5000
3700
Kiểu dáng động cơ
Boxer (6 xy lanh phẳng)
Boxer
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Sau, đặt dọc
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp (DFI)
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.1
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
294
216
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport, Snow

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson strut với thanh chống lật
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh chống lật
-
Phanh trước
Đĩa phanh
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa phanh
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn pha LED
LED
Cụm đèn sau
Dải đèn LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da lộn và da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ đo vòng tua analog, 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch
7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao đa chức năng
Bọc da
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế thể thao, chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Màn hình giải trí
-
8 inch
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB-C, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
0
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-