So sánh xe Porsche 911 2023 vs Mini Convertible 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
F65/66/67
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2981
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3876
Chiều Rộng (mm)
-
1744
Chiều Cao (mm)
-
1431
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2495
Kích thước lốp/lazang
-
215/40R18
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
160 - 215

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 L B48A20 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
-
204
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1450 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Twin Power Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
237
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Thích ứng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Vescin
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Thể thao, bọc da, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, bơm lưng, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
OLED 9.5 inch
Hệ thống loa
-
Harman Kardon 12 loa 365W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎