So sánh xe Porsche Cayenne 2020 vs Suzuki Ertiga 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
2026
2018
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1373
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
4265
Chiều Rộng (mm)
1983
1695
Chiều Cao (mm)
1696
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
1490
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
5.2
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
1770
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
736

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
1.4L VVT
Công suất cực đại (kW)
250
68
Công suất cực đại (hp)
340
91
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
245
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng hiển thị thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Vô lăng
-
3 chấu, urethane
Ghế lái
-
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gối tựa đầu x 2, gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 dàn lạnh độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện trước/sau
Chuẩn kết nối
-
CD, MP3, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎