So sánh xe Porsche Cayenne 2020 vs Volkswagen Touareg 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
CR
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
4878
Chiều Rộng (mm)
1983
1984
Chiều Cao (mm)
1696
1717
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2904
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
1672
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
-
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
255/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
810 - 1800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
TSI 2.0L
Công suất cực đại (kW)
250
185
Công suất cực đại (hp)
340
251
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
Tăng áp TSI
Tỷ số nén động cơ
-
9.6
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
245
229
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
10,20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
EURO 6 +
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport, Offroad, Snow, Custom

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
IQ.Light LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Vienna
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế lái
-
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Điều chỉnh độ nghiêng
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 15.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
8 loa (4 bass, 4 treble)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm ở 5 vị trí ghế với bộ căng đai khẩn cấp và hạn chế lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎