So sánh xe Porsche Cayenne Turbo 2019 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB 2.0 P400e 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2012
Năm kết thúc thế hệ
2026
2021
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
3996
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4926
5200
Chiều Rộng (mm)
1983
2073
Chiều Cao (mm)
1673
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1687
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165 - 220 - 297
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
6.55
Kích thước lốp/lazang
285/40R21 - 315/35R21
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
2502
Trọng lượng toàn tải (kg)
2283
2596
Dung tích khoang hành lý (lít)
745
707 - 2142

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Volkswagen-Porsche EA825TT V8 twin-turbo
Ingenium SI4 AJ200P
Công suất cực đại (kW)
405
221
Công suất cực đại (hp)
543
296
Vòng tua tối đa (rpm)
5750
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
770
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1860
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Twin Turbo Intercooler
Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ
10.1
9.5:1
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
91.1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.1
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
286
220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.9
9.5 - 11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
114 (85 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
275
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
398
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
640
Dung lượng Pin (kWh)
-
13 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
51
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
7.5h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Matrix
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Ghế lái
-
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
-
Thương gia
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Hệ thống loa
-
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎