So sánh xe Porsche Cayenne Turbo 2019 vs Toyota Land Cruiser 3.5 V6 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2021
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3996
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4926
4965
Chiều Rộng (mm)
1983
1980
Chiều Cao (mm)
1673
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1687
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
5.9
Kích thước lốp/lazang
285/40R21 - 315/35R21
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2283
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
745
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Volkswagen-Porsche EA825TT V8 twin-turbo
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
405
305
Công suất cực đại (hp)
543
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5750
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
770
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1860
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Twin Turbo Intercooler
Tăng áp kép
Tỷ số nén động cơ
10.1
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
8
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.1
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
286
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.9
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.4
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Hàng ghế thứ 3
-
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
12.3", chạm đa điểm
Hệ thống loa
-
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎