So sánh xe Porsche Macan 2.0 2015 vs Mercedes Benz GLS 350d 4Matic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2012
Năm kết thúc thế hệ
2024
2019
Mã thế hệ
95B
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1984
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4681
5130
Chiều Rộng (mm)
1923
1934
Chiều Cao (mm)
1624
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2807
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1655
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
275/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1850
2455
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
1500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
174
190
Công suất cực đại (hp)
233
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
1600-2400
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
7
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
229
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
7.1 - 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Individual, Comfort, Sport, Sport+, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da cao cấp
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, chỉnh điện
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10.9 inch cảm ứng
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
10 loa
14 loa Harman Kardon, công suất 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các kính
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Dây đai 3 điểm, căng đai bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎