So sánh xe Porsche Panamera 2.9 V6 2021 vs Mercedes Benz EQS 580 4Matic 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2020
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2021
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
971 G2
V297
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
2894
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
5216
Chiều Rộng (mm)
1937
1953
Chiều Cao (mm)
1423
1512
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1671
1667
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1651
1682
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
-
Kích thước lốp/lazang
265/45R19 - 295/40R19
21 inch AMG đa chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1900
2620
Trọng lượng toàn tải (kg)
2460
3060
Dung tích khoang hành lý (lít)
495 - 1304
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.9 L Volkswagen-Audi EA839TT twin-turbo V6
-
Công suất cực đại (kW)
243
-
Công suất cực đại (hp)
326
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin-Turbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
4.3
Tốc độ tối đa (km/h)
270
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
516.3 (385 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
565
Dung lượng Pin (kWh)
-
108.4
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
581 - 692
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
11.25h (11 kW)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
31p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
200

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo đa liên kết
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu 12,3-inch & công nghệ đèn nền LED matrix
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da Nappa cao cấp với, sưởi ấm
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện & bộ nhớ 3 vị trí cho 2 ghế bên ngoài, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió, Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình giải trí trung tâm 17.7-inch sử dụng công nghệ OLED & tính năng điều khiển cảm ứng + 2 màn hình 12.3-inch ghế sau
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D với 15 loa hiệu năng cao, công suất 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎