So sánh xe Porsche Panamera 3.6 V6 2015 vs BMW 5 Series 535i GT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2013
6 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2010
Năm kết thúc thế hệ
2016
2017
Mã thế hệ
970.2 G1
F07 (F10)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3605
2979
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5015
5006
Chiều Rộng (mm)
1931
1901
Chiều Cao (mm)
1418
1564
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1658
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1662
1654
Kích thước lốp/lazang
245/50ZR18 - 275/45ZR18
245/45R19 - 275/40R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1770
2040
Trọng lượng toàn tải (kg)
2380
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
445 - 1263
560 - 1700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
CWAA
N55B30 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
228
225
Công suất cực đại (hp)
306
302
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
1200 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
12.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
259
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.4
7.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Càng kép
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa liên kết độc lập
Treo khí nén tự cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Adaptive LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Điện tử
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎