So sánh xe Samco Felix 2011 vs Mercedes Benz Vito 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
5193
2143
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
29
3
Số cửa
1
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8285
-
Chiều Rộng (mm)
2310
-
Chiều Cao (mm)
3110
-
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
8.75
-
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
-
Trọng lượng bản thân (kg)
5700
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
8500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
ISUZU 4HK1 E2N
-
Công suất cực đại (hp)
155
-
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
-
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
-
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
-

Nội thất

Màn hình giải trí
7 inch
-
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
-

An toàn/An ninh

Camera
Lùi
-