So sánh xe Samco Felix 2025 vs Gaz Gazelle 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
5193
2776
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
34
16
Số cửa
1
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8220
6430
Chiều Rộng (mm)
2290
2068
Chiều Cao (mm)
3150
2760
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
3745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1750
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
6.5
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
185/75R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
6050
3000
Trọng lượng toàn tải (kg)
8800
4040

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4HK1E5N
G51A
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
155
148
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
330
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
1200 - 3100
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
130
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
-
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Đĩa
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Đĩa

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
7 inch
-
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
Lùi
-