So sánh xe Hyundai Staria 2026 vs Samco Felix 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
5193
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
34
Số cửa
4
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5275
8220
Chiều Rộng (mm)
1995
2290
Chiều Cao (mm)
2170
3150
Chiều dài cơ sở (mm)
3273
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
7.8
Kích thước lốp/lazang
235/55R18
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
6050
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
8800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, 2.2L
4HK1E5N
Công suất cực đại (kW)
132
-
Công suất cực đại (hp)
175
155
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 2500
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
-
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
100
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2inch
-
Vô lăng
Urethane, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
Radio
7 inch
Hệ thống loa
4 loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Camera
-
Lùi