So sánh xe Hyundai Staria 2026 vs Lexus LM 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
2199
2393
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
2
6
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5275
5130
Chiều Rộng (mm)
1995
1890
Chiều Cao (mm)
2170
1955
Chiều dài cơ sở (mm)
3273
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
139
Kích thước lốp/lazang
235/55R18
225/55R19
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2905
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, 2.2L
-
Công suất cực đại (kW)
132
202 kW/ 6,000
Công suất cực đại (hp)
175
275
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 2500
-
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
Trước: 64, Sau: 75.9
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
Trước: 292 Nm, Sau: 168.5 Nm
Loại pin
-
Nickel Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Semi-Aniline
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2inch
14 inch
Vô lăng
Urethane, tích hợp phím điều khiển
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Màn hình giải trí
Radio
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
Hệ thống loa
4 loa
Mark Levinson 21 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
360 độ

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎