So sánh xe Ford Transit 2025 vs Hyundai Staria 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 8
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2296
2199
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
2
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5982
5275
Chiều Rộng (mm)
2068
1995
Chiều Cao (mm)
2485
2170
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3273
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
186
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2380
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3900
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DuraTorq P8FA
Diesel, 2.2L
Công suất cực đại (kW)
100
132
Công suất cực đại (hp)
171
175
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
415
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
1500 - 2500
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun dầu điện tử CRDi
Loại hộp số
Sàn
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Vải
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình kỹ thuật số 4.2inch
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
Urethane, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
Radio
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-