So sánh xe Ssangyong Rexton 3.2 AT 2007 vs BMW X1 sDrive18i 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3199
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4454
Chiều Rộng (mm)
-
1798
Chiều Cao (mm)
-
1545
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2760
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1455
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2010

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N46B20
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
150
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3600
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
202