So sánh xe Subaru Forester 2023 vs VinFast VF7 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
Thế hệ thứ 5 (SK)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1995
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4545
Chiều Rộng (mm)
1815
1890
Chiều Cao (mm)
1730
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.7
Kích thước lốp/lazang
225/60 R17
235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1540
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2440
Dung tích khoang hành lý (lít)
505
1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FB20
Động cơ điện
Công suất cực đại (kW)
115 kW tại 6000 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
156
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Không
-
Loại hộp số
Lineartronic CVT
Số tự động
Số lượng cấp số
Giả lập 7 cấp
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.3
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
193
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
X-Mode (2 chế độ)
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
500
Dung lượng Pin (kWh)
-
75.3
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
431 (WLTP)
Loại cổng sạc
-
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh
-
DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h)
-
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Full LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa
6 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Camera
-
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎