So sánh xe Subaru Forester 2025 vs VinFast VF7 2024

Subaru Forester 2025

×

VinFast VF7 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ SL SL SL - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2498 2498 2498 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4655 4655 4655 4545 4545 4545
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1830 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1730 1635 1635 1635
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 1565 1565 1618 1618 1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 1565 1565 1622 1622 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 220 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.7 5.7 5.7
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 18 inch 225/55R18 18 inch 235/50R19, 235/45R20 235/50R19 235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1613 1613 1613 2020 2020 2020
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2440 2440 2440
Dung tích khoang hành lý (lít) 504 - 1727 504 - 1727 504 - 1727 1576 1576 1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2, 5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Công suất cực đại (kW) 136 136 136 - - -
Công suất cực đại (hp) 182 182 182 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800 5800 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 247 247 247 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3700 3700 3700 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Loại hộp số Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Số tự động Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 63 63 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.7 9.7 9.7 10, 5.8 10 5.8
Tốc độ tối đa (km/h) 205 205 205 150, 175 150 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.4 7.4 7.4 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.4 9.4 9.4 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.2 6.2 6.2 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 - - -
Chế độ vận hành Intelligent và Sport Intelligent và Sport Intelligent và Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 130, 260 130 260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 250, 500 250 500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - 250, 500 250 500
Dung lượng Pin (kWh) - - - 59.6, 75.3 59.6 75.3
Loại pin - - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 375 (WLTP), 431 (WLTP) 375 (WLTP) 431 (WLTP)
Loại cổng sạc - - - Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh - - - DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 250 250 250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Xương đòn kép Xương đòn kép Xương đòn kép đa liên kết, Đa liên kết đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED Full LED Full LED Full LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✕︎ ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4, 2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Chỉnh điện, chống kẹt Không Chỉnh điện, chống kẹt Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 11, 6 inch Cảm ứng 11,6 inch Cảm ứng 11,6 inch 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống loa 6 6 6 8 loa 8 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 8 7 8 6, 8 6 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước, 360 Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước 360 Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✕︎ ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ -