So sánh xe Subaru WRX STI 2018 vs Mercedes Benz S class S500L 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
W222
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
4663
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
5246
Chiều Rộng (mm)
1795
1899
Chiều Cao (mm)
1475
1496
Chiều dài cơ sở (mm)
2625
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
130
Kích thước lốp/lazang
R18
245/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EJ257
M278
Công suất cực đại (kW)
227
335
Công suất cực đại (hp)
305
455
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250-5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
393
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1800-3500
Kiểu dáng động cơ
Boxer (Phẳng)
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (Multi-point injection)
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió Brembo 2 piston
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn Alcantara
Da Nappa cap cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng
Ghế lái
Thể thao Recaro
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
24 loa Burmester 3D, công suất 1540W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách nhiệt, cách âm, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎