Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Subaru WRX năm 2018 Phiên bản STI

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
Chiều Rộng (mm)
1795
Chiều Cao (mm)
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2625
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
Kích thước lốp/lazang
R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EJ257
Công suất cực đại (kW)
227
Công suất cực đại (hp)
305
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
393
Kiểu dáng động cơ
Boxer (Phẳng)
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (Multi-point injection)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Phanh sau
Đĩa thông gió Brembo 2 piston

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn Alcantara
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Thể thao Recaro
Ghế bên phụ
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác