Thông số kĩ thuật của xe Subaru WRX

Xem chi tiết các đời xe Subaru WRX cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ VB (Thế hệ thứ 5) -
Năm bắt đầu thế hệ 2022 -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2387 1998
Hộp số số tự động, số tay số tay, số tự động số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa 5, 4 4
Kiểu dáng Wagon, Sedan Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4670 - 4580
Chiều Rộng (mm) 1825 - 1795
Chiều Cao (mm) 1465 - 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2670, 2675 - 2625
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145, 135 - 155
Kích thước lốp/lazang 225/45R18, 245/40R18 - R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1619, 1629, 1515, 1601 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - EJ257
Công suất cực đại (kW) - 227
Công suất cực đại (hp) 275 - 305
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 - 393
Kiểu dáng động cơ - Boxer (Phẳng)
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun đa điểm (Multi-point injection)
Loại hộp số Tự động vô cấp, Sàn, Vô cấp CVT - MT
Số lượng cấp số 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.1, 6.0 -
Tốc độ tối đa (km/h) 215 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.6 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - Double Wishbone
Phanh trước - Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Phanh sau - Đĩa thông gió Brembo 2 piston
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh độ cao -
Cụm đèn sau LED -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da lộn Alcantara
Khởi động nút bấm Tùy chọn -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Ghế lái - Thể thao Recaro
Ghế bên phụ - Thể thao Recaro, chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa - Tự động
Cửa sổ trời Cửa sổ trời điện, chỉnh điện -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn -
Camera Camera lùi -
Phanh tay điện tử Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ -