Thông số kĩ thuật của xe Subaru WRX năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | VB (Thế hệ thứ 5) | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 2387 | ||||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 5 | 4 | |||
| Kiểu dáng | Wagon | Sedan | |||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4670 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1825 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1465 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 | 2675 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 | - | 135 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 225/45R18 | 245/40R18 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1619 | 1629 | 1515 | 1601 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Công suất cực đại (hp) | 275 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 350 | ||||
| Loại hộp số | Tự động vô cấp | Sàn | Vô cấp CVT | ||
| Số lượng cấp số | - | - | 6 | - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.1 | 6.0 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.6 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 13.4 | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | LED Projector, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh độ cao | ||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | - | Cửa sổ trời điện | - | chỉnh điện | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi | ||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !