So sánh xe Subaru WRX STI 2018 vs Mazda 2 Luxury 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4320
Chiều Rộng (mm)
1795
1695
Chiều Cao (mm)
1475
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2625
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
R18
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1060
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1538
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EJ257
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
227
81
Công suất cực đại (hp)
305
109
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
393
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
Boxer (Phẳng)
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (Multi-point injection)
Phun xăng điện tử trực tiếp
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
44

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió Brembo 2 piston
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn Alcantara
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Thể thao Recaro
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎