So sánh xe Subaru WRX STI 2018 vs Bentley Flying Spur Hybrid V6 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
2894
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
-
Chiều Rộng (mm)
1795
-
Chiều Cao (mm)
1475
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2625
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
-
Kích thước lốp/lazang
R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EJ257
-
Công suất cực đại (kW)
227
-
Công suất cực đại (hp)
305
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
393
-
Kiểu dáng động cơ
Boxer (Phẳng)
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (Multi-point injection)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
-
Phanh trước
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
-
Phanh sau
Đĩa thông gió Brembo 2 piston
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn Alcantara
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Thể thao Recaro
-
Ghế bên phụ
Thể thao Recaro, chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
-