So sánh xe Subaru WRX STI 2018 vs BMW 7 Series 740Li 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
G11/G12
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
5238
Chiều Rộng (mm)
1795
1902
Chiều Cao (mm)
1475
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
2625
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1646
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
-
Kích thước lốp/lazang
R18
Mâm 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1795
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
515

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EJ257
B58 I6 turbo
Công suất cực đại (kW)
227
243
Công suất cực đại (hp)
305
326
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
393
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1380 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Boxer (Phẳng)
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (Multi-point injection)
Phun xăng trực tiếp HDPi
Loại tăng áp
-
TwinPower turbo
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
78
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Chế độ vận hành
-
Eco Pro (tiết kiệm), Comfort (êm ái), Sport (thể thao) và Adaptive Mode (thích ứng)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Hệ thống treo khí nén
Phanh trước
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió Brembo 2 piston
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED thích ứng
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn Alcantara
Da cao cấp Dakota
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Kỹ thuật số kích thước 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Thể thao Recaro
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Thương gia chỉnh điện, sưởi, massage. Máy tính bảng thông minh có thể điều khiển các tính năng thư giãn cũng như âm thanh.
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
cảm ứng 10,25 inch với công nghệ cảm ứng điện dung Touch Display
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
16 loa Harman Kardon, 600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎