So sánh xe Suzuki Ertiga Hybrid 1.5 MT 2022 vs Jeep Grand Wagoneer Obsidian 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1462
6417
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
-
Chiều Rộng (mm)
1735
-
Chiều Cao (mm)
1690
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
185/65R15 + mâm đúc hợp kim
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1140
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
-
Công suất cực đại (hp)
104.7
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
K15B 1.5L
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
10.5
-
Loại hộp số
5MT
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.38
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.95
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.05
-
Dung lượng Pin (kWh)
6Ah 12V
-
Loại pin
Pin nhỏ lithium-ion
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector và phản quang đa chiều
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Dạng trụ
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù
-
Ghế lái
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
-
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gập 60:40
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
-
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera lùi, Không có Camera 360
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-