Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Ertiga năm 2022 Phiên bản Hybrid 1.5 MT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
NC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1462
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
Chiều Rộng (mm)
1735
Chiều Cao (mm)
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/65R15 + mâm đúc hợp kim
Trọng lượng bản thân (kg)
1140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
Dung tích khoang hành lý (lít)
803

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
Công suất cực đại (hp)
104.7
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
K15B 1.5L
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
10.5
Loại hộp số
5MT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.05
Dung lượng Pin (kWh)
6Ah 12V
Loại pin
Pin nhỏ lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector và phản quang đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Dạng trụ
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù
Ghế lái
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Camera lùi, Không có Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS