So sánh xe Suzuki Ertiga Hybrid 1.5 MT 2022 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB 3.0 I6 P360 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Anh
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1462
2996
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
5252
Chiều Rộng (mm)
1735
2048
Chiều Cao (mm)
1690
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.77
Kích thước lốp/lazang
185/65R15 + mâm đúc hợp kim
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
1140
2725
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
3430
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
-
265
Công suất cực đại (hp)
104.7
355
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750 - 5000
Kiểu dáng động cơ
K15B 1.5L
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll Turbo + Bộ siêu nạp điện 48V
Tỷ số nén động cơ
10.5
10.5:1
Loại hộp số
5MT
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.38
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.95
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.05
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-Final
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Dung lượng Pin (kWh)
6Ah 12V
-
Loại pin
Pin nhỏ lithium-ion
Lithium-ion 48V
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
-
Loại sạc nhanh
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector và phản quang đa chiều
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng trụ
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gập 60:40
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
Âm thanh vòm MeridianTM Signature
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi, Không có Camera 360
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎