So sánh xe Suzuki Ertiga Hybrid 1.5 MT 2022 vs Toyota Fortuner Legender 2.4L 4x2 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
1462
2393
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4795
Chiều Rộng (mm)
1735
1855
Chiều Cao (mm)
1690
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
185/65R15 + mâm đúc hợp kim
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1140
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
1000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
104.7
147
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
1600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3400
Kiểu dáng động cơ
K15B 1.5L
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun dầu điện tử (diesel)
Loại tăng áp
-
Tăng áp
Tỷ số nén động cơ
10.5
15.6
Loại hộp số
5MT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.38
8.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.95
10.39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.05
7.74
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Dung lượng Pin (kWh)
6Ah 12V
-
Loại pin
Pin nhỏ lithium-ion
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector và phản quang đa chiều
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng trụ
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gập 60:40
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
4 loa
11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
-
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth
Smart phone connect, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi, Không có Camera 360
Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎