So sánh xe Suzuki Ertiga Hybrid 1.5 MT 2022 vs Lexus RX 350 Premium 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1462
2393
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4890
Chiều Rộng (mm)
1735
1920
Chiều Cao (mm)
1690
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1695
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.9
Kích thước lốp/lazang
185/65R15 + mâm đúc hợp kim
235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1140
1895 - 2005
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
2590
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
612 - 1678

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
T24A-FTS
Công suất cực đại (hp)
104.7
274,9 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
430/1700-3600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1700 - 3600
Kiểu dáng động cơ
K15B 1.5L
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
10.5
-
Loại hộp số
5MT
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
67.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.38
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.95
11,9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.05
7,3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport/Custom
Dung lượng Pin (kWh)
6Ah 12V
-
Loại pin
Pin nhỏ lithium-ion
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Macpherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector và phản quang đa chiều
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng trụ
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Smooth
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gập 60:40
Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa sổ trời
-
Đơn, Điều chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
14 inch
Hệ thống loa
4 loa
12 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi, Không có Camera 360
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎