So sánh xe Suzuki Ertiga Hybrid 1.5 MT 2022 vs Volkswagen Touareg Elegance 2.0 TSI 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
CR
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Slovakia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1462
1984
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4878
Chiều Rộng (mm)
1735
1984
Chiều Cao (mm)
1690
1717
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2904
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1672
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
185/65R15 + mâm đúc hợp kim
255/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1140
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
810 - 1800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
TSI 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
185
Công suất cực đại (hp)
104.7
251
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
K15B 1.5L
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp TSI
Tỷ số nén động cơ
10.5
9.6
Loại hộp số
5MT
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
229
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.38
10,20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.95
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.05
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 6 +
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport, Offroad, Snow, Custom
Dung lượng Pin (kWh)
6Ah 12V
-
Loại pin
Pin nhỏ lithium-ion
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector và phản quang đa chiều
IQ.Light LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng trụ
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Vienna
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế lái
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả (cả 2 phía)
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gập 60:40
Điều chỉnh độ nghiêng
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 15.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
8 loa (4 bass, 4 treble)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
Chỉnh điện tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth
USB, Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
3 điểm ở 5 vị trí ghế với bộ căng đai khẩn cấp và hạn chế lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi, Không có Camera 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎