So sánh xe Suzuki Ertiga Limited 1.5 AT 2021 vs VinFast Lux SA 2.0 Premium 2.0 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1462
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4940
Chiều Rộng (mm)
1735
1960
Chiều Cao (mm)
1690
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
275/40 R20, 315/35 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1130
2140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1710
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
DOHC
Công suất cực đại (kW)
77
-
Công suất cực đại (hp)
103
228
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
K15B
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
10.5
-
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
85
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.95
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.05
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.74
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại cổng sạc
12V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Độc lập, tay đòn kép, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED (Projector)
Cụm đèn sau
LED với đèn chỉ dẫn
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da NAPPA
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Bọc da
Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa
✕︎
✕︎
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao phía ghê lái, Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40
Gập 40:10:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gối tựa đầu loại rời gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 10.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
2
13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎