So sánh xe Suzuki Ertiga Sport 1.5 AT 2021 vs Lexus NX 350h 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
AZ20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1462
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4660
Chiều Rộng (mm)
1735
1865
Chiều Cao (mm)
1690
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2690
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1610
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.8
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
235/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1130
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
1710
2380
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
520/1411

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
A25A-FXS
Công suất cực đại (kW)
77
140
Công suất cực đại (hp)
103
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
239
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4300 - 4500
Kiểu dáng động cơ
K15B
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
I4,4 strokes Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.5
-
Loại hộp số
-
Tự động vô cấp
Số lượng cấp số
-
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.95
6.18 - 6.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.05
4.74 - 6.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.74
6.77 - 7.02
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
180 (134 kW) + 54 (40 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
270 + 121
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
240 (179 kW)
Loại cổng sạc
12V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
3H LED
Cụm đèn sau
LED với đèn chỉ dẫn
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Smoot
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Bọc da
Bọc da vân sần, Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao phía ghế lái, Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40
Gập 40:60 có sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gối tựa đầu loại rời gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
14 inch
Hệ thống loa
2
17 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
-
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
CD/DVD/AM/FM/USB/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎