So sánh xe Suzuki Super Carry Van Blind Van 2013 vs Toyota Hiace 2.5 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
970
2494
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4840
Chiều Rộng (mm)
-
1880
Chiều Cao (mm)
-
2105
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
182
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
195/70R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1945
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3150

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
-
76
Công suất cực đại (hp)
-
102
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600-2400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
CD, AM/FM
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện (cửa trước)

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho các ghế chính