So sánh xe Suzuki Super Carry Van Blind Van 2019 vs Toyota Hiace 3.0 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
970
2982
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5380
Chiều Rộng (mm)
-
1880
Chiều Cao (mm)
-
2285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
-
195R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
-
142
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Lá nhíp
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Râu
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane, 4 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 3
-
Ghế băng
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện (lái auto 1 chạm)
Chuẩn kết nối
-
CD/AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2