Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace năm 2016 Phiên bản 3.0

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2982
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5380
Chiều Rộng (mm)
1880
Chiều Cao (mm)
2285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Kích thước lốp/lazang
195R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
100
Công suất cực đại (hp)
142
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lá nhíp
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Râu
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane, 4 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 3
Ghế băng
Điều hòa
Chỉnh tay
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện (lái auto 1 chạm)
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS