Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace năm 2016 Phiên bản 2.5
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
5380
Chiều Rộng
(mm)
1880
Chiều Cao
(mm)
2285
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
180
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
6.2
Kích thước lốp/lazang
195R15
Trọng lượng bản thân
(kg)
2170
Trọng lượng toàn tải
(kg)
3250
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1KD -FTV
Công suất cực đại (kW)
100
Công suất cực đại
(hp)
142
Vòng tua tối đa
(rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1200-2400
Kiểu dáng động cơ
4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
70
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn phanh trên cao
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
4 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện cửa lái, còn lại chỉnh tay
Chuẩn kết nối
AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho ghế trước, 2 điểm cho ghế sau
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !