So sánh xe Suzuki XL7 1.5 AT 2022 vs LandRover Range Rover SV SWB 4.4 V8 P530 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1462
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4450
5052
Chiều Rộng (mm)
1775
2048
Chiều Cao (mm)
1710
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2997
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1515
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.47
Kích thước lốp/lazang
195/60 R16
285/40R23
Trọng lượng bản thân (kg)
1175
2585
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1050

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K15B
BMW N63 V8 twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
77
390
Công suất cực đại (hp)
103
530
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
750
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1800 - 4600
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.6 - 12
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6d-Final
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Semi-Aniline (Có thêm các tùy chọn phối màu First Edition đặc biệt độc quyền)
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình MID LCD 4.2 inch màu
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
tay 4 hướng
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
Executive Class Comfort-Plus: Tích hợp thêm các chi tiết khâu thủ công độc quyền First Edition, sưởi ấm/làm mát/massage đá nóng toàn diện.
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
Meridian™ Signature đỉnh cao 1600W (34 loa + 1 loa siêu trầm), tích hợp hệ thống loa chống ồn chủ động thế hệ thứ 3 đặt ngay bên trong tựa đầu ghế.
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎