So sánh xe Suzuki XL7 1.5 AT 2022 vs Volvo XC60 Recharge T8 AWD 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Malaysia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1462
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4450
4708
Chiều Rộng (mm)
1775
1902
Chiều Cao (mm)
1710
1658
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1515
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
195/60 R16
19inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1175
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K15B
-
Công suất cực đại (kW)
77
233
Công suất cực đại (hp)
103
313
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp và siêu nạp
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
70
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Pure, Hybrid, Power, AWD, Off-road
Loại Hybrid
-
Plug-in Hybrid (PHEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
145 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
309
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
462
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
709
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.8
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
55–70
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Xương đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Đa liên kết tích hợp nhíp lá tổng hợp
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED toàn phần, công nghệ Active High Beam, đèn định vị ban ngày Thor's Hammer
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình MID LCD 4.2 inch màu
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, sưởi
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
tay 4 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
-
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 9 inch đặt dọc, tích hợp Google Built-in
Hệ thống loa
4 loa
Bowers & Wilkins 15 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎