So sánh xe Suzuki XL7 1.5 AT 2022 vs Toyota Highlander LE Hybrid 2.5 AWD 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1462
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4450
-
Chiều Rộng (mm)
1775
-
Chiều Cao (mm)
1710
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1515
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
195/60 R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1175
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K15B
-
Công suất cực đại (kW)
77
-
Công suất cực đại (hp)
103
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình MID LCD 4.2 inch màu
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
-
Hàng ghế thứ 3
50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-