So sánh xe Thaco Town 2014 vs Kia Sedona 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
4760
2199
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
29
7
Số cửa
1
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8200
5115
Chiều Rộng (mm)
2250
1985
Chiều Cao (mm)
3100
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
4000
3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1860
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1700
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
8.2
5.6
Kích thước lốp/lazang
245/70R19.5
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
7350
2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
9900
2830

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Weichai WP5.180E30
R 2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW)
-
142
Công suất cực đại (hp)
180
190
Vòng tua tối đa (rpm)
2300
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 1700
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
120
80
Tốc độ tối đa (km/h)
104
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, hơi giảm chấn thủy lực.
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, hơi giảm chấn thủy lực.
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng độc lập.
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng độc lập.
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
HID Projector
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ cao cấp
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 6:4
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎