So sánh xe Toyota 4 Runner 2010 vs BMW X6 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
3956
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
-
Chiều Rộng (mm)
1910
-
Chiều Cao (mm)
1816
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2789
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
176
-
Công suất cực đại (hp)
236
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
376
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-