So sánh xe Toyota 4 Runner 2010 vs Lexus RX 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
AL10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3956
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
4770
Chiều Rộng (mm)
1910
1885
Chiều Cao (mm)
1816
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2789
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
-
Tùy chọn 235/60R18 - 235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1895
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2522

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
3.5 L 2GR-FE V6
Công suất cực đại (kW)
176
205
Công suất cực đại (hp)
236
275
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
376
336
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4700
Kiểu dáng động cơ
V
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
10.8:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone với thanh cân bằng
MacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Xenon projector (HID)
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da + ốp gỗ
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40/20/40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đơn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Hệ thống loa
-
9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
-
ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎