So sánh xe Toyota Alphard Executive Lounge 2017 vs Ford Tourneo Limousine Trend 2.0 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
2023
2023
Mã thế hệ
AH30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4976
Chiều Rộng (mm)
1850
2095
Chiều Cao (mm)
1890
1990
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
149
Kích thước lốp/lazang
235/50/R18
215/65R16
Trọng lượng toàn tải (kg)
2665
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
Ecoboost 2.0 I4
Công suất cực đại (kW)
202
147
Công suất cực đại (hp)
271
203
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
3000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp tốc độ cao
Loại hộp số
Tự động thông minh ECT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tự nhiên
Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm chân
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang 2 bên
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Kép Trước sau
Có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
9 inch
3.5 inch Dot Matrix
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
17 loa JBL
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth
Radio/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm, 7 vị trí
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
-
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎