So sánh xe Toyota Alphard Executive Lounge 2017 vs Hyundai Grand Starex Van 2.4 MT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2007
Năm kết thúc thế hệ
2023
2021
Mã thế hệ
AH30
TQ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
2359
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
5125
Chiều Rộng (mm)
1850
1920
Chiều Cao (mm)
1890
1935
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Kích thước lốp/lazang
235/50/R18
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2665
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
G4KE
Công suất cực đại (kW)
202
128
Công suất cực đại (hp)
271
168
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
Tự động thông minh ECT
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Lá nhíp
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tự nhiên
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron TFT 4.2 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm chân
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Kép Trước sau
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
9 inch
Radio/CD
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
17 loa JBL
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện (trước)
Chuẩn kết nối
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
1
Dây đai an toàn
3 điểm, 7 vị trí
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-