So sánh xe Toyota Avanza 1.3 MT 2017 vs Hyundai i20 Active 1.4 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2 (F650)
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
2020
Mã thế hệ
-
IB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1329
1368
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4190
3995
Chiều Rộng (mm)
1660
1760
Chiều Cao (mm)
1695
1555
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1425
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1435
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/70R14
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1125
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1680
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1NR-VE
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
70 kW tại 6000 vòng/phút
74
Công suất cực đại (hp)
94
99
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
121
136
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
3500
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
13.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.71
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
liên kết 4 điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Projector
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, 3 chấu
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 50:50, trượt
Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
4 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chỉnh điện, 1 chạm bên lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB,Bluetooth
CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎