So sánh xe Toyota Avanza Premio 1.5 AT 2026 vs Suzuki XL7 Hybrid 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1496
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4450
Chiều Rộng (mm)
1730
1775
Chiều Cao (mm)
1700
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2740
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
5.2
Kích thước lốp/lazang
195/60R16
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1195
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-VE
K15B
Công suất cực đại (kW)
78 kW/6000 rpm
77/6000
Công suất cực đại (hp)
105
105
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4400
Kiểu dáng động cơ
I4
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
-
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.9
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.1
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
-
ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
50/100
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch
Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, có thể trượt
Gập 60:40, trượt và ngả
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
10 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
4 loa
6
Cửa kính
Ghế lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✕︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-